N1Danh từ
十字
じゅうじ
Nghĩa
- 1.thập tự
- 2.hình chữ thập
- 3.dấu thập tự
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- cross, cross shape, sign of the cross
- Tiếng Việt
- thập tự, hình chữ thập, dấu thập tự
- 日本語
- 十字, 十字形, 十字架
- 한국어
- 십자, 십자형, 십자가
- 中文
- 十字, 十字形, 十字架
- Bahasa Indonesia
- salib, bentuk salib, tanda salib
- ภาษาไทย
- กากบาท, แบบกากบาท, สัญลักษณ์ของกากบาท
- Español
- cruz, forma de cruz, signo de la cruz
- Français
- croix, forme de croix, signe de la croix
- Deutsch
- Kreuz, Kreuzform, Zeichen des Kreuzes
- Português
- cruz, forma de cruz, sinal da cruz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.