N1Danh từ
再誕
さいたん
Nghĩa
- 1.tái sinh
- 2.luân hồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- rebirth, reincarnation
- Tiếng Việt
- tái sinh, luân hồi
- 日本語
- 再誕生, 輪廻
- 한국어
- 재탄생, 환생
- 中文
- 再生, 轮回
- Bahasa Indonesia
- Reinkarnasi
- ภาษาไทย
- การเกิดใหม่
- Español
- reencarnación
- Français
- réincarnation
- Deutsch
- Wiedergeburt
- Português
- reencarnação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.