Từ vựng
N1Danh từ

再審

さいしん

Nghĩa

  • 1.xét xử lại
  • 2.xét xử lại

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
retrial, reopening of a case, review
Tiếng Việt
xét xử lại, xét xử lại
日本語
再審
한국어
재심
中文
再审, 重审
Bahasa Indonesia
pengulangan kasus
ภาษาไทย
การพิจารณาคดีใหม่
Español
repetición del juicio
Français
nouvelle audience
Deutsch
Neuverhandlung
Português
reabertura

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.