Từ vựng
N1Danh từ

十刹

じっせつ

Nghĩa

  • 1.mười ngôi chùa Rinzai quan trọng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
ten important Rinzai temples, second in significance to the Kyoto Gozan
Tiếng Việt
mười ngôi chùa Rinzai quan trọng
日本語
十の重要な臨済寺
한국어
10대 중요한 린자이 사원
中文
十座重要的临济寺
Bahasa Indonesia
sepuluh kuil Rinzai penting
ภาษาไทย
สิบวัดรีนไซที่สำคัญ
Español
diez templos Rinzai importantes
Français
dix grands temples Rinzai
Deutsch
zehn wichtige Rinzai-Tempel
Português
dez importantes templos Rinzai

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.