chùa
On'yomi (音読み)
- セチ
- セツ
- サツ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji「刹」có nghĩa chính là "ngôi đền" hoặc "chùa". Kanji này chủ yếu được dùng trong từ ghép, không thường xuyên đứng một mình. Một số từ tiêu biểu là "刹那 (せつな)" có nghĩa là "một khoảnh khắc", "巨刹 (きょさつ)" có nghĩa là "ngôi đền lớn", và "古刹 (こさつ)" có nghĩa là "ngôi đền cổ". Kanji này thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến Phật giáo, ví dụ như "仏刹 (ぶっさつ)" nghĩa là "chùa Phật". Lưu ý rằng, tuy không có cách đọc kun'yomi nhưng kanji này rất hay xuất hiện trong các văn bản tôn giáo và văn hóa.
Câu ví dụ
この刹は古い歴史を持っている。
Ngôi đền này có một lịch sử cổ xưa.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- temple
- Tiếng Việt
- chùa
- 日本語
- 寺, 寺院
- 한국어
- 템플, 사원
- 中文
- 寺庙
- id
- kuil
- th
- วัด
- es
- templo
- fr
- temple
- de
- Tempel
- pt
- templo
Từ ghép phổ biến
- 刹那moment, instant, kshana
- 巨刹large temple
- 古刹ancient temple
- 仏刹Buddhist temple
- 梵刹temple
- 名刹famous temple
- 羅刹rakshasa, man-eating demon in Hinduism and Buddhism
- 十刹ten important Rinzai temples, second in significance to the Kyoto Gozan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.