Từ vựng
N1Danh từ

先遣

せんけん

Nghĩa

  • 1.gửi đi trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
sending ahead
Tiếng Việt
gửi đi trước
日本語
先に送る
한국어
선발대, 선행
中文
提前发送
Bahasa Indonesia
pengiriman awal
ภาษาไทย
การส่งล่วงหน้า
Español
envío anticipado
Français
envoi anticipé
Deutsch
Vorpremiere
Português
envio à frente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.