N1Danh từ
派遣
はけん
Nghĩa
- 1.gửi đi
- 2.phái đi
- 3.triển khai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- dispatch, despatch, deployment
- Tiếng Việt
- gửi đi, phái đi, triển khai
- 日本語
- 派遣, 出動, 部署
- 한국어
- 파견, dispatch, 배치
- 中文
- 派遣, 调度, 部署
- Bahasa Indonesia
- pengiriman, penempatan
- ภาษาไทย
- การส่งมอบ, การจัดส่ง, การปรับใช้
- Español
- despacho, enviado, despliegue
- Français
- envoi, délégation, déploiement
- Deutsch
- Zuschuss, Einsatz, Bereitstellung
- Português
- despacho, despacho, implantação
Kanji được dùng
Câu ví dụ
研究班は現地へ派遣された。
Nhóm nghiên cứu đã được phái đến địa phương.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.