Từ vựng
N1Danh từ

先輩

せんぱい

Nghĩa

  • 1.cấp trên
  • 2.người lớn tuổi
  • 3.người đi trước

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
senior (at school, work, etc.), superior, elder
Tiếng Việt
cấp trên, người lớn tuổi, người đi trước
日本語
先輩, 上司, 年上の人
한국어
선배, 상사, 연장자
中文
前辈, 上司, 长者
Bahasa Indonesia
senior
ภาษาไทย
รุ่นพี่
Español
superior
Français
supérieur
Deutsch
Vorgesetzter
Português
sênior

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.