N1Danh từ
先蹴
せんしゅう
Nghĩa
- 1.khởi động (đặc biệt là bóng bầu dục)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- kick-off (esp. rugby)
- Tiếng Việt
- khởi động (đặc biệt là bóng bầu dục)
- 日本語
- 先蹴(ラグビーの)
- 한국어
- 킥오프
- 中文
- 开球(特别是橄榄球)
- Bahasa Indonesia
- kick-off
- ภาษาไทย
- การเตะเริ่มเกม
- Español
- saque inicial
- Français
- coup d'envoi
- Deutsch
- Anstoß
- Português
- pontapé inicial
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.