đá
On'yomi (音読み)
- シュク
- シュウ
Kun'yomi (訓読み)
- け.る
Về kanji này
Kanji 「蹴」 có nghĩa chính là "đá" hoặc "kicking". Thông thường, nó được sử dụng như một động từ, ví dụ như trong từ 蹴る (ける), có nghĩa là "đá". Một số từ ghép tiêu biểu với kanji này là 一蹴 (いっしゅう), có nghĩa là "từ chối một cách dứt khoát", và 蹴球 (しゅうきゅう), dùng để chỉ "bóng đá" (bao gồm cả các môn thể thao như rugby và bóng bầu dục). Một lưu ý nhỏ là, khi nói về các môn thể thao, 蹴 thường ám chỉ đến việc đá bóng, và từ này rất phổ biến trong văn hóa thể thao Nhật Bản.
Câu ví dụ
ボールを力強く蹴った。
Tôi đã đá quả bóng mạnh mẽ.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- kick
- Tiếng Việt
- đá
- 日本語
- 蹴, ける
- 한국어
- 차다
- 中文
- 踢
- id
- tendangan
- th
- เตะ
- es
- patada
- fr
- coup de pied
- de
- Tritt
- pt
- chute
Từ ghép phổ biến
- 蹴るto kick, to refuse, to reject
- 一蹴flatly rejecting, curtly refusing, brushing aside
- 蹴球football (soccer, rugby, American football, etc.; esp. soccer)
- 先蹴kick-off (esp. rugby)
- 足蹴kick, treating (someone) poorly
- 蹴爪spur (of a chicken, pheasant, etc.), cockspur, calcar
- 蹴りkick
- 蹴鞠kemari, type of football played by courtiers in ancient Japan
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.