Từ vựng
N1Danh từ

入試

にゅうし

Nghĩa

  • 1.kỳ thi đầu vào

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
entrance examination
Tiếng Việt
kỳ thi đầu vào
日本語
入試
한국어
입학 시험
中文
入学考试
Bahasa Indonesia
ujian masuk
ภาษาไทย
การสอบเข้าศึกษา
Español
examen de ingreso
Français
examen d'entrée
Deutsch
Zugangstest
Português
exame de entrada

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • しかしながら、現在の英語の大学入試制度は依然として文法知識に重きを置いている。

    Tuy nhiên, hệ thống thi tuyển đại học tiếng Anh hiện nay vẫn đặt nặng về kiến thức ngữ pháp.

  • 教育改革の効果を最大限にするためには、入試制度の見直しが必要である。

    Để tối đa hóa hiệu quả của việc cải cách giáo dục, cần phải xem xét lại hệ thống kỳ thi tuyển sinh.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.