Từ vựng
N1Danh từ

剖検

ぼうけん

Nghĩa

  • 1.khám nghiệm hiện trường
  • 2.khám nghiệm tử thi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
autopsy, necropsy
Tiếng Việt
khám nghiệm hiện trường, khám nghiệm tử thi
日本語
剖検, 死体検査
한국어
부검, 사체검사
中文
尸检, 尸体检验
Bahasa Indonesia
otopsi
ภาษาไทย
การชันสูตรศพ
Español
autopsia
Français
autopsie
Deutsch
Obduktion
Português
autópsia

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 古代の剖検技術に感心する。

    Tôi ấn tượng với các kỹ thuật mổ tử thi thời xưa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.