N1Danh từ
刃物
はもの
Nghĩa
- 1.công cụ sắc
- 2.dụng cụ cắt
- 3.dao
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- edged tool, cutting instrument, knife
- Tiếng Việt
- công cụ sắc, dụng cụ cắt, dao
- 日本語
- 刃物, 切断器, ナイフ
- 한국어
- 날붙이, 절단 도구, 칼
- 中文
- 刀具, 切割器具, 刀
- Bahasa Indonesia
- alat pemotong, pisau
- ภาษาไทย
- เครื่องมือที่มีคม, มีด
- Español
- herramienta cortante, cuchillo
- Français
- outil tranchant, couteau
- Deutsch
- Schneidewerkzeug, Messer
- Português
- ferramenta de corte, faca
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.