Từ vựng
N1Danh từ

前掲

ぜんけい

Nghĩa

  • 1.đã đề cập ở trên
  • 2.được cho ở trên
  • 3.đã hiển thị trước đó

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
above-mentioned, given above, previously shown
Tiếng Việt
đã đề cập ở trên, được cho ở trên, đã hiển thị trước đó
日本語
前掲
한국어
상기된, 제시된, 이전에 보여진
中文
上述提到, 上文所述, 之前显示
Bahasa Indonesia
disebutkan di atas
ภาษาไทย
ที่กล่าวถึงข้างบน
Español
mencionado arriba
Français
mentionné ci-dessus
Deutsch
oben erwähnt
Português
mencionado anteriormente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.