Từ vựng
N1Danh từ

劣化

れっか

Nghĩa

  • 1.suy giảm
  • 2.xuống cấp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
deterioration (in quality, performance, etc.), degradation, worsening
Tiếng Việt
suy giảm, xuống cấp
日本語
品質の劣化, 劣化すること
한국어
열화, 퇴화
中文
恶化, 降级
Bahasa Indonesia
penurunan
ภาษาไทย
การเสื่อมสภาพ
Español
deterioro
Français
dégradation
Deutsch
Verschlechterung
Português
deterioração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 職員が劣化の原因を調査した。

    Nhân viên đã điều tra nguyên nhân của sự suy giảm.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.