kém
On'yomi (音読み)
- レツ
Kun'yomi (訓読み)
- おと.る
Về kanji này
Kanji 「劣」 có nghĩa chính là sự thua kém, yếu kém hơn so với cái gì đó. Nó thường được dùng như một động từ hoặc tính từ để thể hiện sự không đạt yêu cầu. Ví dụ, từ hợp '劣る' (おとる) có nghĩa là 'thua kém' ai đó. Ngoài ra, '劣悪' (れつあく) dùng để chỉ chất lượng kém, '劣勢' (れっせい) nghĩa là trong tình trạng yếu thế, như khi so sánh lực lượng. Một lưu ý nhỏ là kanji này thường được sử dụng trong các bối cảnh nói về cấp độ chất lượng hoặc khả năng, như trong học tập hay trong công việc.
Câu ví dụ
彼の能力は他の人より劣っている。
Khả năng của anh ta kém hơn người khác.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- inferiority, be inferior to, be worse
- Tiếng Việt
- kém
- 日本語
- 劣る
- 한국어
- 열등한
- 中文
- 劣
- id
- kekurangan, lebih buruk dari
- th
- ความด้อยกว่า, ด้อยกว่า
- es
- inferioridad, ser inferior a
- fr
- infériorité, être inférieur à
- de
- unterlegenheit, unterlegen sein
- pt
- inferioridade, ser inferior a
Từ ghép phổ biến
- 卑劣mean, contemptible, despicable
- 劣るto be inferior to, to be less good at, to fall behind
- 劣悪poor (quality, conditions, etc.), bad, inferior
- 劣化deterioration (in quality, performance, etc.), degradation, worsening
- 劣勢inferiority (e.g. numerical), inferior position, disadvantage
- 劣等感inferiority complex, sense of inferiority
- 優劣(relative) merits, superiority or inferiority, quality
- 拙劣clumsy, unskillful
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.