N1Danh từ
冠水
かんすい
Nghĩa
- 1.bị ngập nước (ví dụ: trong lũ lụt)
- 2.bị chìm
- 3.bị tràn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- being covered with water (i.e. in a flood), being submerged, being inundated
- Tiếng Việt
- bị ngập nước (ví dụ: trong lũ lụt), bị chìm, bị tràn
- 日本語
- 水に覆われること(例えば洪水の場合), 沈んでいること, 浸水すること
- 한국어
- 물이 덮인 상태(즉, 홍수에서), 잠긴 상태, 침수된 상태
- 中文
- 被水覆盖(例如洪水中), 被淹没, 被淹 flooded
- Bahasa Indonesia
- banjir
- ภาษาไทย
- น้ำท่วม
- Español
- inundación
- Français
- inondation
- Deutsch
- Überschwemmung
- Português
- inundação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.