vương miện, tốt nhất, vô song
On'yomi (音読み)
- カン
Kun'yomi (訓読み)
- かんむり
Về kanji này
Kanji「冠」có nghĩa chính là "vương miện" hoặc "đỉnh cao nhất". Kanji này thường được sử dụng như danh từ và có thể kết hợp với nhiều từ khác. Ví dụ, "栄冠" (えいかん) nghĩa là "vương miện danh vọng", thường dùng để chỉ những thành tựu cao quý. "三冠馬" (さんかんば) là từ chỉ những con ngựa chiến thắng ba cuộc đua lớn ở Nhật Bản. "王冠" (おうかん) cũng mang nghĩa là "vương miện", thường liên quan đến hoàng gia. Lưu ý, kanji này có thể xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, không chỉ trong văn hóa hoàng gia mà còn trong nhiều nghi thức quan trọng trong gia đình.
Câu ví dụ
その王は冠を被った。
Vị vua đội vương miện.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- crown, best, peerless
- Tiếng Việt
- vương miện, tốt nhất, vô song
- 日本語
- 冠, 最良, 無双
- 한국어
- 관, 최고, 비할 데 없는
- 中文
- 冠, 最好的, 无与伦比
- id
- mahkota
- th
- มงกุฎ
- es
- corona
- fr
- couronne
- de
- Krone
- pt
- coroa
Từ ghép phổ biến
- 栄冠laurels, garland
- 三冠馬winner of Japan's three main horse races
- 冠婚葬祭important ceremonial occasions in family relationships
- 王冠crown, diadem, bottle cap
- 冠水being covered with water (i.e. in a flood), being submerged, being inundated
- 三冠王winner of triple crown
- 無冠uncrowned, without rank, having no championship wins
- 宝冠diadem, jeweled crown
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.