N1Danh từ
前例
ぜんれい
Nghĩa
- 1.tiền lệ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- precedent
- Tiếng Việt
- tiền lệ
- 日本語
- 前例
- 한국어
- 전례
- 中文
- 前例
- Bahasa Indonesia
- preseden
- ภาษาไทย
- บรรทัดฐาน
- Español
- precedente
- Français
- précédent
- Deutsch
- Präzedenzfall
- Português
- precedente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.