N3Danh từ
利口
りこう
Nghĩa
- 1.thông minh
- 2.khôn ngoan
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- intelligent, clever
- Tiếng Việt
- thông minh, khôn ngoan
- 日本語
- りこう
- 한국어
- 지능적인, 영리한
- 中文
- 聪明, 机智
- Bahasa Indonesia
- cerdas, pintar
- ภาษาไทย
- ฉลาด, เฉลียว
- Español
- inteligente, astuto
- Français
- intelligent, malin
- Deutsch
- intelligent, klug
- Português
- inteligente, esperto
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.