N1Danh từ
儒生
じゅせい
Nghĩa
- 1.học giả Nho giáo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Confucian scholar
- Tiếng Việt
- học giả Nho giáo
- 日本語
- 儒学者
- 한국어
- 유생
- 中文
- 儒生, 儒学者
- Bahasa Indonesia
- murid konfusianis
- ภาษาไทย
- นักเรียนขงจื๊อ
- Español
- estudiante confuciano
- Français
- élève confucianiste
- Deutsch
- Konfuzianer Schüler
- Português
- estudante confuciano
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.