Nho giáo
On'yomi (音読み)
- ジュ
Kun'yomi (訓読み)
—
Về kanji này
Kanji 「儒」 mang nghĩa chính là "Nho giáo", liên quan đến học thuyết của Khổng Tử. Kanji này chủ yếu được dùng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu là 儒教 (じゅきょう) có nghĩa là Nho giáo; 儒学 (じゅがく) cũng chỉ Nho học, một hệ phái triết học và giáo dục; và 儒家 (じゅか) dùng để chỉ "người Nho" hoặc người theo Nho giáo. Lưu ý rằng kanji này không có cách đọc kun'yomi, nên khi sử dụng, bạn sẽ chủ yếu thấy nó xuất hiện trong các từ ghép có âm on'yomi.
Câu ví dụ
儒教は東アジアで影響力がある。
Nho giáo có ảnh hưởng lớn ở Đông Á.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- Confucian
- Tiếng Việt
- Nho giáo
- 日本語
- 儒教
- 한국어
- 유교
- 中文
- 儒
- id
- konfusianis
- th
- ขงจื๊อ
- es
- confucianista
- fr
- confucéen
- de
- Konfuzianer
- pt
- confucionista
Từ ghép phổ biến
- 儒教Confucianism
- 儒艮dugong (Dugong dugon), sea pig
- 儒学Confucianism
- 師儒teacher, scholar
- 儒家Confucianist
- 儒官official Confucian teacher
- 儒者Confucianist, Confucian (scholar)
- 儒生Confucian scholar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.