N1Danh từ
入植
にゅうしょく
Nghĩa
- 1.định cư
- 2.nhập cư
- 3.vào vùng định cư
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- settlement, immigration, entering a (Japanese) settlement
- Tiếng Việt
- định cư, nhập cư, vào vùng định cư
- 日本語
- 入植, 移住, 入植する
- 한국어
- 정착, 이민, 식민지 입주
- 中文
- 定居, 移民, 进入(日本)定居点
- Bahasa Indonesia
- pemukiman
- ภาษาไทย
- การตั้งถิ่นฐาน
- Español
- asentamiento
- Français
- établissement
- Deutsch
- Ansiedlung
- Português
- assentamento
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.