N1Danh từ
再征
さいせい
Nghĩa
- 1.cuộc xâm lăng thứ hai
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- second punitive expedition
- Tiếng Việt
- cuộc xâm lăng thứ hai
- 日本語
- 二度目の懲罰的遠征
- 한국어
- 두 번째 징벌 원정
- 中文
- 第二次惩罚性远征
- Bahasa Indonesia
- ekspedisi hukuman kedua
- ภาษาไทย
- การรณรงค์ลงโทษครั้งที่สอง
- Español
- segunda expedición punitiva
- Français
- deuxième expédition punitive
- Deutsch
- zweite Strafexpedition
- Português
- segunda expedição punitiva
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.