N3Danh từ
入席
にゅうせき
Nghĩa
- 1.đến chỗ ngồi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to be seated, to take one's seat
- Tiếng Việt
- đến chỗ ngồi
- 日本語
- 入席
- 한국어
- 앉다, 자리 잡다
- 中文
- 坐, 占用
- Bahasa Indonesia
- duduk, menempati
- ภาษาไทย
- นั่ง, นั่งลง
- Español
- sentarse, tomar asiento
- Français
- s'asseoir, prendre place
- Deutsch
- sitzen, Platz nehmen
- Português
- sentar, ocupar
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.