Từ vựng
N3Danh từ

出席

しゅっせき

Nghĩa

  • 1.sự tham dự

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
attendance
Tiếng Việt
sự tham dự
日本語
出席
한국어
출석
中文
出席
Bahasa Indonesia
kehadiran
ภาษาไทย
การเข้าร่วม
Español
asistencia
Français
présence
Deutsch
Teilnahme
Português
presença

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.