N1Danh từ
偽物
にせもの
Nghĩa
- 1.hàng giả
- 2.giả mạo
- 3.đồ giả
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spurious article, forgery, counterfeit
- Tiếng Việt
- hàng giả, giả mạo, đồ giả
- 日本語
- 偽りの品, 偽造, 模造
- 한국어
- 가짜 물품, 위조, 위조품
- 中文
- 伪品, 伪造, 假冒
- Bahasa Indonesia
- artikel palsu
- ภาษาไทย
- สินค้าปลอม
- Español
- artículo espurio
- Français
- article contrefait
- Deutsch
- falscher Artikel
- Português
- artigo espúrio
Kanji được dùng
Câu ví dụ
その作品は偽物だった。
Tác phẩm đó là đồ giả.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.