giả dối
On'yomi (音読み)
- ギ
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- いつわ.る
- にせ
- いつわ.り
Về kanji này
Kanji 「偽」 có nghĩa chủ yếu là giả mạo, lừa dối hay giả dối. Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép phổ biến như 「偽造」 (ぎぞう), nghĩa là làm giả, thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến tài liệu. 「虚偽」 (きょぎ) có nghĩa là lời nói dối, chỉ những điều không đúng sự thật. Một từ khác là 「偽証」 (ぎしょう), nghĩa là chứng cớ giả, dùng trong lĩnh vực pháp lý. Lưu ý rằng 「偽」 thường mang ý nghĩa tiêu cực, liên quan đến việc lừa đảo hay không trung thực.
Câu ví dụ
彼は偽の証明書を使った。
Anh ấy đã sử dụng giấy chứng nhận giả.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- falsehood, lie, deceive, pretend, counterfeit, forgery
- Tiếng Việt
- giả dối
- 日本語
- 偽り
- 한국어
- 거짓
- 中文
- 伪
- id
- kebohongan
- th
- ความเท็จ
- es
- falsedad
- fr
- fausse vérité
- de
- Falschheit
- pt
- falsidade
Từ ghép phổ biến
- 偽造forgery, counterfeiting, fabrication
- 虚偽falsehood, untruth, lie
- 偽証false evidence, perjury, false testimony
- 真偽truth or falsehood, genuineness, authenticity
- 偽物spurious article, forgery, counterfeit
- 偽装camouflage, disguise, pretense
- 偽りlie, falsehood, fiction
- 偽善hypocrisy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.