N1Danh từ
先哲
せんてつ
Nghĩa
- 1.các bậc hiền nhân cổ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- ancient wise men
- Tiếng Việt
- các bậc hiền nhân cổ
- 日本語
- 先人
- 한국어
- 선철
- 中文
- 古贤
- Bahasa Indonesia
- orang bijak kuno
- ภาษาไทย
- ผู้มีปัญญาโบราณ
- Español
- sabios antiguos
- Français
- sages anciens
- Deutsch
- antike Weisen
- Português
- sábios antigos
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.