N1Danh từ
雪特尼
シドニー
Nghĩa
- 1.Sydney (Úc)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Sydney (Australia)
- Tiếng Việt
- Sydney (Úc)
- 日本語
- シドニー(オーストラリア)
- 한국어
- 시드니 (호주)
- 中文
- 悉尼(澳大利亚)
- Bahasa Indonesia
- Sydney
- ภาษาไทย
- ซิดนีย์
- Español
- Sídney
- Français
- Sydney
- Deutsch
- Sydney
- Português
- Sydney
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.