N5Danh từ
雪山
ゆきやま
Nghĩa
- 1.núi tuyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- snowy mountain
- Tiếng Việt
- núi tuyết
- 日本語
- 雪山
- 한국어
- 눈 덮인 산
- 中文
- 雪山
- Bahasa Indonesia
- gunung bersalju
- ภาษาไทย
- ภูเขาหิมะ
- Español
- montaña nevada
- Français
- montagne enneigée
- Deutsch
- Schneebezirk
- Português
- montanha nevada
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.