N4Danh từ
特急
とっきゅう
Nghĩa
- 1.tàu tốc hành
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- limited express train
- Tiếng Việt
- tàu tốc hành
- 日本語
- 特急
- 한국어
- 특급열차
- 中文
- 特急列车
- Bahasa Indonesia
- kereta ekspres
- ภาษาไทย
- รถไฟด่วน
- Español
- tren expreso
- Français
- train express
- Deutsch
- Schnellzug
- Português
- trem expresso
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.