Từ vựng
N3Danh từ

特性

とくせい

Nghĩa

  • 1.đặc tính

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
characteristic, trait
Tiếng Việt
đặc tính
日本語
特性
한국어
특징, 속성
中文
特性, 特点
Bahasa Indonesia
ciri, sifat
ภาษาไทย
ลักษณะ, คุณลักษณะ
Español
característica, rasgo
Français
caractéristique, trait
Deutsch
Merkmal, Eigenschaft
Português
característica, traço

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.