Từ vựng
N1Danh từ

特徴

とくちょう

Nghĩa

  • 1.đặc điểm
  • 2.tính chất
  • 3.đặc trưng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
feature, trait, characteristic
Tiếng Việt
đặc điểm, tính chất, đặc trưng
日本語
特性, 特徴, 特質
한국어
특징, 특성, 특질
中文
特点, 特征, 特性
Bahasa Indonesia
ciri
ภาษาไทย
ลักษณะ
Español
característica
Français
caractéristique
Deutsch
Merkmal
Português
característica

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 国民の意識も大きく変わったことがこの時期の特徴である。

    Đặc điểm của giai đoạn này là ý thức quốc dân đã thay đổi đáng kể.

  • スタジオは国際的であると同時に日本文化独特の特徴も生かす必要がある

    Các studio phải đồng thời thể hiện sức hấp dẫn quốc tế trong khi tận dụng các đặc điểm riêng của văn hóa Nhật Bản.

  • 製品の特徴を把握した上で戦略を策定する必要があります

    Sau khi hiểu được đặc điểm của sản phẩm, cần thiết lập một chiến lược.

  • その動物の盾のような眼が特徴だ。

    Đôi mắt của con vật đó giống như chiếc khiên và rất đặc biệt.

  • また、糸の種類を選ぶことでその特徴が変わる

    Hơn nữa, bằng cách chọn loại sợi, các đặc điểm thay đổi.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.