đặc biệt, riêng biệt
On'yomi (音読み)
- トク
Kun'yomi (訓読み)
- とく.
Về kanji này
Kanji 「特」 có nghĩa chính là "đặc biệt" hoặc "riêng biệt". Đây là một ký tự thường sử dụng trong nhiều từ ghép, chủ yếu là danh từ. Một số từ tiêu biểu gồm có "特別" (とくべつ), nghĩa là "đặc biệt"; "特徴" (とくちょう), có nghĩa là "đặc trưng"; và "特急" (とっきゅう), tức là "tàu cao tốc". Các từ này cho thấy sự khác biệt của một sự vật hay sự việc nào đó. Lưu ý rằng 「特」 thường được dùng để nhấn mạnh điều gì đó nổi bật hoặc khác biệt so với bình thường, vì vậy trong giao tiếp, nó rất hữu ích để diễn tả sự độc đáo.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
特別な日です。
Đây là một ngày đặc biệt.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- special, particular
- Tiếng Việt
- đặc biệt, riêng biệt
- 日本語
- 特別, 特に
- 한국어
- 특별한
- 中文
- 特殊, 特别
- id
- khusus, istimewa
- th
- พิเศษ, เฉพาะ
- es
- especial, particular
- fr
- spécial, particulier
- de
- Besonderheit, spezifisch
- pt
- especial, particular
Từ ghép phổ biến
- 特別special
- 特徴characteristic, feature
- 特急limited express train
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.