N5Danh từ
雪だるま
ゆきだるま
Nghĩa
- 1.người tuyết
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- snowman
- Tiếng Việt
- người tuyết
- 日本語
- 雪だるま
- 한국어
- 눈사람
- 中文
- 雪人
- Bahasa Indonesia
- Boneka salju
- ภาษาไทย
- ตุ๊กตาหิมะ
- Español
- muñeco de nieve
- Français
- bonhomme de neige
- Deutsch
- Schneemann
- Português
- boneco de neve
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.