Từ vựng
N5Danh từ

雪国

ゆきぐに

Nghĩa

  • 1.quốc gia tuyết

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
snow country
Tiếng Việt
quốc gia tuyết
日本語
雪国
한국어
눈의 나라
中文
雪国
Bahasa Indonesia
negara salju
ภาษาไทย
ประเทศหิมะ
Español
país de nieve
Français
pays de neige
Deutsch
Schneeland
Português
país de neve

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.