Quay lại từ điển
JLPT N15画 · 5 nétbộ thủ 尸tần suất #1844Kanji Jōyō (thường dụng)

ni cô

On'yomi (音読み)

Kun'yomi (訓読み)

  • あま

Gợi nhớ

Nhìn thấy hình dáng của cái xác (尸) bên dưới, ta nhớ đến một ni cô (尼) đang cầu nguyện bên ngôi chùa.

Về kanji này

Kanji 「尼」 có nghĩa chính là 'ni cô' hay 'ni sư', thường dùng để chỉ những người phụ nữ theo phái Phật giáo. Kanji này chủ yếu được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép nổi bật có thể kể đến là 尼僧 (にそう), có nghĩa là 'ni cô', dùng để chỉ những người phụ nữ tu hành trong Phật giáo. Ngoài ra, 尼羅 (ナイル) chỉ 'sông Nile', một con sông nổi tiếng ở Ai Cập. Bạn cũng có thể gặp những từ như 雪特尼 (シドニー) là 'Sydney' và 突尼斯 (チュニジア) là 'Tunisia'. Lưu ý rằng kanji này không phổ biến ngoài các trường hợp liên quan đến tôn giáo hoặc địa danh.

Câu ví dụ

  • 尼僧の教えを受けた。

    Tôi đã nhận giáo lý từ một ni cô.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
nun
Tiếng Việt
ni cô
日本語
尼, 修道女
한국어
수녀
中文
尼姑
id
biarawati
th
แม่ชี
es
monja
fr
nonne
de
Nonne
pt
freira

Từ ghép phổ biến

  • 尼僧にそうBuddhist nun, Catholic nun, sister
  • 尼羅ナイルNile (river)
  • 雪特尼シドニーSydney (Australia)
  • 突尼斯チュニジアTunisia
  • 馬尼剌マニラManila (Philippines)
  • 安母尼亜アンモニアammonia
  • 尼加拉瓦ニカラグアNicaragua
  • 印度尼西亜インドネシアIndonesia

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.