N3Danh từ
塔
とう
Nghĩa
- 1.tháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- tower
- Tiếng Việt
- tháp
- 日本語
- とう
- 한국어
- 탑
- 中文
- 塔
- Bahasa Indonesia
- menara
- ภาษาไทย
- หอคอย
- Español
- torre
- Français
- tour
- Deutsch
- Turm
- Português
- torre
Kanji được dùng
Câu ví dụ
塔の均整も変化が進んでいます。
Sự cân đối của tòa tháp cũng đang thay đổi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.