Từ vựng
N3Danh từ

展望塔

てんぼうとう

Nghĩa

  • 1.tháp ngắm cảnh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
viewing tower
Tiếng Việt
tháp ngắm cảnh
日本語
てんぼうとう
한국어
전망탑
中文
观景塔
Bahasa Indonesia
menara pandang
ภาษาไทย
หอชมวิว
Español
torre de observación
Français
tour d'observation
Deutsch
Aussichtsturm
Português
torre de observação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.