N3Danh từ
仏塔
ぶっとう
Nghĩa
- 1.tháp phật
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pagoda
- Tiếng Việt
- tháp phật
- 日本語
- ぶっとう
- 한국어
- 탑
- 中文
- 塔
- Bahasa Indonesia
- pagoda
- ภาษาไทย
- เจดีย์
- Español
- paguoda
- Français
- pagode
- Deutsch
- Pagode
- Português
- pagode
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.