Từ vựng
N1Danh từ

電気柵

でんきさく

Nghĩa

  • 1.hàng rào điện

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
electric fence
Tiếng Việt
hàng rào điện
日本語
電気柵
한국어
전기 울타리
中文
电围栏
Bahasa Indonesia
pagar listrik
ภาษาไทย
รั้วไฟฟ้า
Español
valla eléctrica
Français
clôture électrique
Deutsch
elektrischer Zaun
Português
cerca elétrica

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.