hàng rào, rào chắn
On'yomi (音読み)
- サク
- サン
Kun'yomi (訓読み)
- しがら.む
- しがらみ
- とりで
- やらい
Về kanji này
Kanji 「柵」có nghĩa chính là hàng rào hay bức tường bao. Nó thường được sử dụng như một danh từ để chỉ những vật liệu chắn như hàng rào hoặc kè. Một số từ ghép phổ biến bao gồm 鉄柵 (てっさく) tức là lan can bằng sắt, và 電柵 (でんさく) có nghĩa là hàng rào điện. Ngoài ra, từ 馬防柵 (ばぼうさく) chỉ tường chống ngựa trong thời kỳ Sengoku cũng rất thú vị. Một lưu ý nhỏ là kanji này không thường xuất hiện trong các động từ, mà chủ yếu là trong các danh từ liên quan đến việc bảo vệ hoặc ngăn chặn.
Câu ví dụ
公園には高い柵がある。
Có một hàng rào cao trong công viên.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- stockade, fence, weir, entwine around
- Tiếng Việt
- hàng rào, rào chắn
- 日本語
- 柵, フェンス
- 한국어
- 울타리, 펜스
- 中文
- 栅栏, 围栏
- id
- benteng, pagar, saluran, mengikat
- th
- โพรง, รั้ว, เขื่อน, พันรอบ
- es
- trincheras, valla, muro, entrelazar
- fr
- palissade, clôture, barrage
- de
- Schutzwall, Zaun, Wehr, umfassen
- pt
- cerca, muro, palisade, enredar
Từ ghép phổ biến
- 鉄柵iron railing, iron fence
- 電柵electric fence
- 電気柵electric fence
- 馬防柵anti-cavalry palisade (Sengoku period)
- 柵状組織palisade layer
- ホーム柵platform gate
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.