Từ vựng
N1Danh từ

女優

じょゆう

Nghĩa

  • 1.nữ diễn viên
  • 2.diễn viên nữ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
actress, female actor
Tiếng Việt
nữ diễn viên, diễn viên nữ
日本語
女優, 女性俳優
한국어
여배우, 여자 배우
中文
女演员, 女性演员
Bahasa Indonesia
aktris
ภาษาไทย
นักแสดงหญิง
Español
actriz, actriz femenina
Français
actrice, acteur féminin
Deutsch
Schauspielerin, weibliche Schauspielerin
Português
atriz, atriz feminina

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 主演は媛役で有名な女優です。

    Vai chính do một nữ diễn viên nổi tiếng với vai diễn công chúa đảm nhận.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.