N4Danh từ
声優
せいゆう
Nghĩa
- 1.diễn viên lồng ghép
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- voice actor, voice actress
- Tiếng Việt
- diễn viên lồng ghép
- 日本語
- 声優
- 한국어
- 성우
- 中文
- 声优
- Bahasa Indonesia
- pengisi suara
- ภาษาไทย
- นักพากย์
- Español
- actor de voz, actriz de voz
- Français
- doublage, voix-off
- Deutsch
- Synchronsprecher, Synchronsprecherin
- Português
- dublador, dubladora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.