N1Danh từ
僅差
きんさ
Nghĩa
- 1.chênh lệch hẹp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- narrow margin, slim margin
- Tiếng Việt
- chênh lệch hẹp
- 日本語
- わずかな差
- 한국어
- 좁은 차이
- 中文
- 微小差距
- Bahasa Indonesia
- Margin sempit
- ภาษาไทย
- ขอบแคบ
- Español
- Margen estrecho
- Français
- Écart étroit
- Deutsch
- Enger Abstand
- Português
- Margem estreita
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.