một chút
On'yomi (音読み)
- キン
- ゴン
Kun'yomi (訓読み)
- わず.か
Về kanji này
Kanji 「僅」 mang ý nghĩa chính là "chỉ một chút" hay "ít ỏi". Nó thường được dùng như một danh từ trong nhiều từ ghép. Một số ví dụ điển hình bao gồm 僅か (わずか) có nghĩa là "một chút", 僅差 (きんさ) chỉ một "khoảng cách hẹp" hay "marginal difference", và 僅少 (きんしょう) nghĩa là "ít ỏi". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường nhấn mạnh sự hạn chế hoặc số lượng nhỏ, vì vậy người nghe sẽ hiểu rằng cái gì đó không nhiều hoặc không đáng kể.
Câu ví dụ
僅かに残ったお金で生活する。
Tôi sống bằng số tiền ít ỏi còn lại.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- a wee bit
- Tiếng Việt
- một chút
- 日本語
- わずか
- 한국어
- 아주 조금
- 中文
- 仅仅, 一点点
- id
- sedikit
- th
- นิดหน่อย
- es
- un poco
- fr
- un peu
- de
- ein wenig
- pt
- um pouco
Từ ghép phổ biến
- 僅かa little, a few, small
- 僅差narrow margin, slim margin
- 僅少a little, a few, small
- 僅々only, just, merely
- 僅少差narrow majority, shade of difference
- 僅かにslightly, a little, barely
- ごく僅かderisory, negligible, minimal
- 僅かしか(nothing) but a little
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.