Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 人Kanji Jōyō (thường dụng)

một chút

On'yomi (音読み)

  • キン
  • ゴン

Kun'yomi (訓読み)

  • わず.か

Gợi nhớ

Một người đứng bên lề, chỉ cho bạn thấy rằng chỉ cần một chút xíu thôi cũng đủ để bắt đầu.

Về kanji này

Kanji 「僅」 mang ý nghĩa chính là "chỉ một chút" hay "ít ỏi". Nó thường được dùng như một danh từ trong nhiều từ ghép. Một số ví dụ điển hình bao gồm 僅か (わずか) có nghĩa là "một chút", 僅差 (きんさ) chỉ một "khoảng cách hẹp" hay "marginal difference", và 僅少 (きんしょう) nghĩa là "ít ỏi". Khi sử dụng kanji này, cần lưu ý rằng nó thường nhấn mạnh sự hạn chế hoặc số lượng nhỏ, vì vậy người nghe sẽ hiểu rằng cái gì đó không nhiều hoặc không đáng kể.

Câu ví dụ

  • 僅かに残ったお金で生活する。

    Tôi sống bằng số tiền ít ỏi còn lại.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
a wee bit
Tiếng Việt
một chút
日本語
わずか
한국어
아주 조금
中文
仅仅, 一点点
id
sedikit
th
นิดหน่อย
es
un poco
fr
un peu
de
ein wenig
pt
um pouco

Từ ghép phổ biến

  • 僅かわずかa little, a few, small
  • 僅差きんさnarrow margin, slim margin
  • 僅少きんしょうa little, a few, small
  • 僅々きんきんonly, just, merely
  • 僅少差きんしょうさnarrow majority, shade of difference
  • 僅かにわずかにslightly, a little, barely
  • ごく僅かごくわずかderisory, negligible, minimal
  • 僅かしかわずかしか(nothing) but a little

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.