N1Danh từ
非合法
ひごうほう
Nghĩa
- 1.bất hợp pháp
- 2.phi pháp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- illegal, unlawful
- Tiếng Việt
- bất hợp pháp, phi pháp
- 日本語
- 違法, 不法
- 한국어
- 불법, 위법
- 中文
- 非法, 不合法
- Bahasa Indonesia
- ilegal
- ภาษาไทย
- ผิดกฎหมาย
- Español
- ilegal
- Français
- illégal
- Deutsch
- illegal
- Português
- ilegal
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.