Từ vựng
N3Động từ nhóm 1

似合う

にあう

Nghĩa

  • 1.phù hợp
  • 2.hợp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to suit, to match
Tiếng Việt
phù hợp, hợp
日本語
似合う
한국어
어울리다, 맞다
中文
合适, 匹配
Bahasa Indonesia
cocok, sebanding
ภาษาไทย
เหมาะสม, ตรงกัน
Español
encajar, coincidir
Français
correspondre, quitter
Deutsch
passen, abstimmen
Português
adequar, combinar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.