N4Danh từ
集合
しゅうごう
Nghĩa
- 1.tập hợp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- gathering, assembly
- Tiếng Việt
- tập hợp
- 日本語
- 集合
- 한국어
- 모임
- 中文
- 集合
- Bahasa Indonesia
- pertemuan
- ภาษาไทย
- การรวมกลุ่ม
- Español
- reunión
- Français
- célébration
- Deutsch
- Versammlung
- Português
- reunião
Kanji được dùng
Câu ví dụ
何時に集合しますか?
Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ?
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.